proboscidea fragrans

proboscidea fragrans

The gardener waters the proboscidea fragrans in the botanical garden.

Định nghĩa

Proboscidea fragrans một danh từ (tên khoa học) chỉ một loài thực vật thân thảo thuộc chi Proboscidea.

  • Thực vật thân thảo: Cây thân mềm, không hóa gỗ, thường sống một năm hoặc lâu năm.
  • Chi Proboscidea: Một chi thực vật trong họ Vừng (Pedaliaceae), nổi bật với quả hình dạng giống mỏ chim hoặc vòi voi, từ đó tên gọi "proboscidea" (tiếng Latinh có nghĩa "vòi").

Loài Proboscidea fragrans thường được biết đến với tên thông dụng "cây vòi voi thơm" hoặc "cây móng quỷ thơm" do quả của mùi hương đặc trưng hình dạng độc đáo.

dụ sử dụng
  • một loài thực vật thân thảo hoa màu tím nhạt quả hình mỏ chim. (Proboscidea fragrans is a herbaceous plant with pale purple flowers and bird-beak-shaped fruits.)
  • thường được tìm thấycác vùng khô cằn của Bắc Mỹ. (Proboscidea fragrans is commonly found in arid regions of North America.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Proboscidea fragrans thuộc nhóm thực vật quả dạng nang, khi chín sẽ tách ra thành hai mảnh cong, giúp phát tán hạt nhờ gió hoặc động vật. (Proboscidea fragrans belongs to a group of plants with capsule-type fruits that split into two curved halves when mature, aiding in seed dispersal by wind or animals.)
Biến thể từ gần giống
  • Proboscidea (danh từ): Chi thực vật chứa loài .
  • Proboscidea althaeifolia: Một loài khác trong cùng chi, giống cây thục quỳ.
  • Proboscidea parviflora: Loài hoa nhỏ hơn, cũng thuộc chi .
Từ đồng nghĩa
  • Cây vòi voi thơm: Tên thông dụng trong tiếng Việt, dựa trên hình dạng quả mùi hương.
  • Cây móng quỷ thơm: Tên gọi khác, nhấn mạnh hình dạng quả giống móng vuốt.
Các cụm từ liên quan
  • Herbaceous plant of the genus Proboscidea: Thực vật thân thảo thuộc chi Proboscidea.
  • Proboscidea fragrans species: Loài Proboscidea fragrans.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến Proboscidea fragrans trong tiếng Việt hoặc tiếng Anh.